SILVER PRICE

WHERE THE WORLD CHECKS THE SILVER PRICE

Calculators

Current Silver Holdings

Change Currency under the Gold section
$

Future Silver Price

Current Gold Holdings

$

Future Gold Price

Save the values of the calculator to a cookie on your computer.

Note: Please wait 60 seconds for updates to the calculators to apply.

Display the values of the calculator in page header for quick reference.

The Holdings Calculator permits you to calculate the current value of your gold and silver.

  • Enter a number Amount in the left text field.
  • Select Ounce, Gram or Kilogram for the weight.
  • Select a Currency. NOTE: You must select a currency for gold first, even if you don't enter a value for gold holdings. If you wish to select a currency other than USD for the Silver holdings calculator.

The current price per unit of weight and currency will be displayed on the right. The Current Value for the amount entered is shown.

Optionally enter number amounts for Purchase Price and/or Future Value per unit of weight chosen.

The Current and Future Gain/Loss will be calculated.

Totals for Gold and Silver holdings including the ratio percent of gold versus silver will be calculated.

The spot price of Gold per Troy Ounce and the date and time of the price is shown below the calculator.

If your browser is configured to accept Cookies you will see a button at the bottom of the Holdings Calculator.

Pressing the button will place a cookie on your machine containing the information you entered into the Holdings Calculator.

When you return to goldprice.org the cookie will be retrieved from your machine and the values placed into the calculator.

A range of other useful gold and silver calculators can be found on our Calculators page

Gold Price Calculators

Displaying 1 - 47 of 47
Silver giá bằng đô la Mỹ

Silver giá mỗi Ounce

Giá vàng mỗi Ounce trong bảng Anh
USD / Ounce
Giá vàng mỗi Ounce trong bảng Anh
Cân Anh mỗi Ounce
Giá vàng mỗi Ounce trong Franc
Franc / Ounce
Giá vàng mỗi Ounce trong đô la Canada
Canada USD / Ounce
Giá vàng mỗi Ounce theo đô la Úc
Úc USD / Ounce
Giá vàng mỗi Ounce bằng đô la Niu Di-lân
Niu Di-lân USD / Ounce

Giá vàng mỗi Ounce trong Rupee Ấn Độ
Rupi Ấn Độ / Ounce

Giá vàng mỗi Ounce trong Malaysia Ringgits
Malaysia Ringgits mỗi Ounce
Giá vàng mỗi Ounce trong Rupiah Indonesia
Rupiah Indonesia mỗi Ounce
Giá vàng / Ounce trong Trung Quốc Yuan Renminbi
Nhân dân tệ mỗi Ounce
Giá vàng mỗi Ounce Hong Kong đô la
Hong Kong USD / Ounce
Giá vàng mỗi Ounce trong đồng yên Nhật
Yên Nhật mỗi Ounce
Giá vàng mỗi Ounce trong Rand
Rand / Ounce
Giá vàng mỗi Ounce Rúp Nga
Rúp Nga / Ounce
Giá vàng mỗi Ounce trong Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Lia Thổ Nhĩ Kỳ / Ounce
Giá vàng mỗi Ounce
Brazil Real / Ounce
Giá vàng mỗi Ounce
Mexico Pessos mỗi Ounce
Giá vàng mỗi Ounce
Colombia Pessos mỗi Ounce
Giá vàng mỗi Ounce
Peso Philíppin / Ounce
Giá vàng mỗi Ounce trong Kuwait Dinar
Kuwait Dinar / Ounce
Giá vàng mỗi Ounce trong Peso Áchentina
Peso Áchentina / Ounce
Giá vàng mỗi Ounce trong Peso Áchentina
Euro / Ounce